cataleptique
danh từ cả hai giống
/ka.ta.lɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt
cataleptique nghĩa là Người mắc chứng giữ nguyên thế.
Nghĩa của cataleptique
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người mắc chứng giữ nguyên thế.
Tính từ
- xem catalepsie — Chứng giữ nguyên thế.
Dạng từ của cataleptique
| Số nhiều | cataleptiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cataleptic
Câu hỏi thường gặp
cataleptique nghĩa là gì?
cataleptique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc chứng giữ nguyên thế.
cataleptique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cataleptique (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.lɛp.tik/.
cataleptique là giống đực hay giống cái?
cataleptique là danh từ cả hai giống.