TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catafalque

danh từ giống đực (m)
/ka.ta.falk/ giọng máy của trình duyệt

catafalque nghĩa là nhà táng.

Nghĩa của catafalque

Danh từ · giống đực

  1. Nhà táng.

Dạng từ của catafalque

Đi với mạo từ: un catafalque · le catafalque

Số nhiềucatafalques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catafalco, catafalque

Câu hỏi thường gặp

catafalque nghĩa là gì?

catafalque (danh từ) nghĩa là nhà táng.

catafalque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catafalque (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.falk/.

catafalque là giống đực hay giống cái?

catafalque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.