carpette
danh từ giống cái (f)
/kaʁ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt
carpette nghĩa là tấm thảm con.
Nghĩa của carpette
Danh từ · giống cái
- Tấm thảm con.
- Như carpeau.
Dạng từ của carpette
Đi với mạo từ: une carpette · la carpette
| Số nhiều | carpettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carpette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rug, a doormat; doormat, submissive person
Câu hỏi thường gặp
carpette nghĩa là gì?
carpette (danh từ) nghĩa là tấm thảm con.
carpette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carpette (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.pɛt/.
carpette là giống đực hay giống cái?
carpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).