TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carpette

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

carpette nghĩa là tấm thảm con.

Nghĩa của carpette

Danh từ · giống cái

  1. Tấm thảm con.
  2. Như carpeau.

Dạng từ của carpette

Đi với mạo từ: une carpette · la carpette

Số nhiềucarpettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carpette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a rug, a doormat; doormat, submissive person

Câu hỏi thường gặp

carpette nghĩa là gì?

carpette (danh từ) nghĩa là tấm thảm con.

carpette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpette (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.pɛt/.

carpette là giống đực hay giống cái?

carpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.