TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carpelle

danh từ giống đực (m)
/kaʁpɛl/ giọng máy của trình duyệt

carpelle nghĩa là lá noãn.

Nghĩa của carpelle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lá noãn.

Dạng từ của carpelle

Đi với mạo từ: un carpelle · le carpelle

Số nhiềucarpelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpel

Câu hỏi thường gặp

carpelle nghĩa là gì?

carpelle (danh từ) nghĩa là lá noãn.

carpelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpelle (giọng Pháp chuẩn): /kaʁpɛl/.

carpelle là giống đực hay giống cái?

carpelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.