TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carpien

/kaʁ.pjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

carpien nghĩa là Xem carpe 2.

Nghĩa của carpien

Tính từ

  1. xem carpe — Cá chép, cá gáy.

Dạng từ của carpien

Số nhiềucarpiens
Giống cáicarpienne
Giống cái số nhiềucarpiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carpal (any of the eight bones of the wrist)

Câu hỏi thường gặp

carpien nghĩa là gì?

carpien (tính từ) nghĩa là Xem carpe 2.

carpien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpien (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.pjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.