carpien
/kaʁ.pjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
carpien nghĩa là Xem carpe 2.
Nghĩa của carpien
Tính từ
- xem carpe — Cá chép, cá gáy.
Dạng từ của carpien
| Số nhiều | carpiens |
| Giống cái | carpienne |
| Giống cái số nhiều | carpiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carpal (any of the eight bones of the wrist)
Câu hỏi thường gặp
carpien nghĩa là gì?
carpien (tính từ) nghĩa là Xem carpe 2.
carpien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carpien (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.pjɛ̃/.