TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carpe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁp/ giọng máy của trình duyệt

carpe nghĩa là cá chép, cá gáy, khối xương cổ tay.

Nghĩa của carpe

Danh từ · giống cái

  1. Cá chép, cá gáy.
  2. Giải phẫu Khối xương cổ tay.

Dạng từ của carpe

Đi với mạo từ: une carpe · la carpe

Số nhiềucarpes

Cụm từ, thành ngữ với carpe

  • bailler comme une carpe — ngáp ngắn ngáp dài
  • ignorant comme une carpe — dốt như bò
  • muet comme une carpe — câm như hến
  • s'ennuyer comme une carpe — buồn như chấu cắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carp
  • Danh từ carpus
  • Hậu tố -carp
  • Hậu tố -carp

Câu hỏi thường gặp

carpe nghĩa là gì?

carpe (danh từ) nghĩa là cá chép, cá gáy, khối xương cổ tay.

carpe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carpe (giọng Pháp chuẩn): /kaʁp/.

carpe là giống đực hay giống cái?

carpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.