TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardiaque

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.djak/ giọng máy của trình duyệt

cardiaque nghĩa là người mắc bệnh tim.

Nghĩa của cardiaque

Tính từ

  1. Thuộc tim (crise cardiaque — cơn đau tim) (biên soạn)

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mắc bệnh tim.

Dạng từ của cardiaque

Số nhiềucardiaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cardiaque

Đồng nghĩa

Họ từ của cardiaque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cardiac; heart

Câu hỏi thường gặp

cardiaque nghĩa là gì?

cardiaque (tính từ, danh từ) nghĩa là người mắc bệnh tim.

cardiaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardiaque (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.djak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.