péricarde
danh từ giống đực (m)
/pe.ʁi.kaʁd/ giọng máy của trình duyệt
péricarde nghĩa là màng ngoài tim.
Nghĩa của péricarde
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Màng ngoài tim.
Dạng từ của péricarde
Đi với mạo từ: un péricarde · le péricarde
| Số nhiều | péricardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pericardium
Câu hỏi thường gặp
péricarde nghĩa là gì?
péricarde (danh từ) nghĩa là màng ngoài tim.
péricarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péricarde (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.kaʁd/.
péricarde là giống đực hay giống cái?
péricarde là danh từ giống đực (dùng với un, le).