TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péri

danh từ cả hai giống
/pe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

péri nghĩa là thần, tiên.

Nghĩa của péri

Danh từ · cả hai giống

  1. Thần; tiên (trong thần thoại A Rập).

Dạng từ của péri

Số nhiềupéris
Giống cáipérie
Giống cái số nhiềupérie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peri
  • Tiền tố peri-, round, about

Câu hỏi thường gặp

péri nghĩa là gì?

péri (danh từ) nghĩa là thần, tiên.

péri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péri (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi/.

péri là giống đực hay giống cái?

péri là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.