TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardialgie

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.djal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cardialgie nghĩa là đau vùng tâm vị, đau vùng trước tim.

Nghĩa của cardialgie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Đau vùng tâm vị.
  2. Y học Đau vùng trước tim.

Dạng từ của cardialgie

Đi với mạo từ: une cardialgie · la cardialgie

Số nhiềucardialgies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardialgy

Câu hỏi thường gặp

cardialgie nghĩa là gì?

cardialgie (danh từ) nghĩa là đau vùng tâm vị, đau vùng trước tim.

cardialgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardialgie (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.djal.ʒi/.

cardialgie là giống đực hay giống cái?

cardialgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.