TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardia

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.dja/ giọng máy của trình duyệt

cardia nghĩa là tâm vị.

Nghĩa của cardia

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Tâm vị.

Dạng từ của cardia

Đi với mạo từ: un cardia · le cardia

Số nhiềucardias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardia

Câu hỏi thường gặp

cardia nghĩa là gì?

cardia (danh từ) nghĩa là tâm vị.

cardia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardia (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dja/.

cardia là giống đực hay giống cái?

cardia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.