TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carde

danh từ giống cái (f)
/kaʁd/ giọng máy của trình duyệt

carde nghĩa là máy chải thô.

Nghĩa của carde

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt Máy chải thô.
  2. Cọng lá rau ca đông.

Dạng từ của carde

Đi với mạo từ: une carde · la carde

Số nhiềucardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carde

Đồng nghĩa

Họ từ của carde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card (a machine for disentagling the fibres of wool prior to spinning); cardoon (perennial plant related to the artichoke); edible stalks of either cardoon or chard

Câu hỏi thường gặp

carde nghĩa là gì?

carde (danh từ) nghĩa là máy chải thô.

carde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carde (giọng Pháp chuẩn): /kaʁd/.

carde là giống đực hay giống cái?

carde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.