cardan
danh từ giống đực (m)
/kaʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cardan nghĩa là khớp cacđăng.
Nghĩa của cardan
Danh từ · giống đực
- Cơ học Khớp cacđăng.
Dạng từ của cardan
Đi với mạo từ: un cardan · le cardan
| Số nhiều | cardans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ universal joint; gimbal
Câu hỏi thường gặp
cardan nghĩa là gì?
cardan (danh từ) nghĩa là khớp cacđăng.
cardan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardan (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dɑ̃/.
cardan là giống đực hay giống cái?
cardan là danh từ giống đực (dùng với un, le).