TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardan

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cardan nghĩa là khớp cacđăng.

Nghĩa của cardan

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Khớp cacđăng.

Dạng từ của cardan

Đi với mạo từ: un cardan · le cardan

Số nhiềucardans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ universal joint; gimbal

Câu hỏi thường gặp

cardan nghĩa là gì?

cardan (danh từ) nghĩa là khớp cacđăng.

cardan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardan (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dɑ̃/.

cardan là giống đực hay giống cái?

cardan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.