TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capillaire

/ka.pi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

capillaire nghĩa là mao mạch, cây đuôi chồn.

Nghĩa của capillaire

Tính từ

  1. xem cheveu — Tóc.
    • Lotion capillairenước xức tóc
  2. Như sợi tóc mao.
    • Vaisseau capillaire(giải phẫu) mao mạch

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Mao mạch.
  2. Thực vật học Cây đuôi chồn (dương xi).

Dạng từ của capillaire

Số nhiềucapillaires

Cụm từ, thành ngữ với capillaire

  • tube capillaire — (vật lý học) mao quản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capillary
  • Danh từ capillary (any of the small blood vessels that connect arteries to veins)

Câu hỏi thường gặp

capillaire nghĩa là gì?

capillaire (tính từ, danh từ) nghĩa là mao mạch, cây đuôi chồn.

capillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capillaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.