capharnaüm
danh từ giống đực (m)
/ka.faʁ.na.ɔm/ giọng máy của trình duyệt
capharnaüm nghĩa là Nơi đầy đồ ngổn ngang.
Nghĩa của capharnaüm
Danh từ · giống đực
- Thân mật Nơi đầy đồ ngổn ngang.
Dạng từ của capharnaüm
Đi với mạo từ: un capharnaüm · le capharnaüm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capharnaüm
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shambles; (unorderly) storeroom, closet
Câu hỏi thường gặp
capharnaüm nghĩa là gì?
capharnaüm (danh từ) nghĩa là Nơi đầy đồ ngổn ngang.
capharnaüm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capharnaüm (giọng Pháp chuẩn): /ka.faʁ.na.ɔm/.
capharnaüm là giống đực hay giống cái?
capharnaüm là danh từ giống đực (dùng với un, le).