TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capillarite

danh từ giống cái (f)
/ka.pi.la.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

capillarite nghĩa là viêm mao mạch.

Nghĩa của capillarite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mao mạch.

Dạng từ của capillarite

Đi với mạo từ: une capillarite · la capillarite

Số nhiềucapillarites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capillaritis

Câu hỏi thường gặp

capillarite nghĩa là gì?

capillarite (danh từ) nghĩa là viêm mao mạch.

capillarite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capillarite (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.la.ʁit/.

capillarite là giống đực hay giống cái?

capillarite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.