capillarite
danh từ giống cái (f)
/ka.pi.la.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
capillarite nghĩa là viêm mao mạch.
Nghĩa của capillarite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm mao mạch.
Dạng từ của capillarite
Đi với mạo từ: une capillarite · la capillarite
| Số nhiều | capillarites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capillaritis
Câu hỏi thường gặp
capillarite nghĩa là gì?
capillarite (danh từ) nghĩa là viêm mao mạch.
capillarite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capillarite (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.la.ʁit/.
capillarite là giống đực hay giống cái?
capillarite là danh từ giống cái (dùng với une, la).