capillarité
capillarité nghĩa là tính mao quản, hiện tượng mao dẫn.
Nghĩa của capillarité
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Tính mao quản.
- Vật lý học Hiện tượng mao dẫn.
- Vật lý học Khoa mao dẫn, mao dẫn học.
Dạng từ của capillarité
Đi với mạo từ: une capillarité · la capillarité
| Số nhiều | capillarités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capillarity; capillary action
Câu hỏi thường gặp
capillarité nghĩa là gì?
capillarité (danh từ) nghĩa là tính mao quản, hiện tượng mao dẫn.
capillarité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capillarité (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.la.ʁi.te/.
capillarité là giống đực hay giống cái?
capillarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).