capilotade
danh từ giống cái (f)
/ka.pi.lɔ.tad/ giọng máy của trình duyệt
capilotade nghĩa là đập vỡ tan, đập tan.
Nghĩa của capilotade
Danh từ · giống cái
- Thân mật Đập vỡ tan, đập tan.
Dạng từ của capilotade
Đi với mạo từ: une capilotade · la capilotade
| Số nhiều | capilotades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capilotade
Câu hỏi thường gặp
capilotade nghĩa là gì?
capilotade (danh từ) nghĩa là đập vỡ tan, đập tan.
capilotade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capilotade (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.lɔ.tad/.
capilotade là giống đực hay giống cái?
capilotade là danh từ giống cái (dùng với une, la).