TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capilotade

danh từ giống cái (f)
/ka.pi.lɔ.tad/ giọng máy của trình duyệt

capilotade nghĩa là đập vỡ tan, đập tan.

Nghĩa của capilotade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Đập vỡ tan, đập tan.

Dạng từ của capilotade

Đi với mạo từ: une capilotade · la capilotade

Số nhiềucapilotades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capilotade

Câu hỏi thường gặp

capilotade nghĩa là gì?

capilotade (danh từ) nghĩa là đập vỡ tan, đập tan.

capilotade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capilotade (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.lɔ.tad/.

capilotade là giống đực hay giống cái?

capilotade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.