canular
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ny.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
canular nghĩa là trò đánh lừa, trò giễu chơi.
Nghĩa của canular
Danh từ · giống đực
- Thân mật Trò đánh lừa, trò giễu chơi.
Dạng từ của canular
Đi với mạo từ: un canular · le canular
| Số nhiều | canulars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canular
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoax (anything deliberately intended to deceive or trick)
Câu hỏi thường gặp
canular nghĩa là gì?
canular (danh từ) nghĩa là trò đánh lừa, trò giễu chơi.
canular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canular (giọng Pháp chuẩn): /ka.ny.laʁ/.
canular là giống đực hay giống cái?
canular là danh từ giống đực (dùng với un, le).