TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canular

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ny.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

canular nghĩa là trò đánh lừa, trò giễu chơi.

Nghĩa của canular

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Trò đánh lừa, trò giễu chơi.

Dạng từ của canular

Đi với mạo từ: un canular · le canular

Số nhiềucanulars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canular

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoax (anything deliberately intended to deceive or trick)

Câu hỏi thường gặp

canular nghĩa là gì?

canular (danh từ) nghĩa là trò đánh lừa, trò giễu chơi.

canular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canular (giọng Pháp chuẩn): /ka.ny.laʁ/.

canular là giống đực hay giống cái?

canular là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.