TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farce

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/faʁs/ giọng máy của trình duyệt

farce nghĩa là nhân nhồi, kịch hề, kịch khôi hài.

Nghĩa của farce

Danh từ · giống cái

  1. Nhân nhồi (để nhồi vào gà, cà chua...).
  2. Kịch hề, kịch khôi hài.
  3. Trò đùa nhả.
    • Faire une farce à quelqu'unđùa nhả ai

Dạng từ của farce

Đi với mạo từ: une farce · la farce

Số nhiềufarces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farce

Đồng nghĩa

Họ từ của farce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuffing; farce; prank, joke

Câu hỏi thường gặp

farce nghĩa là gì?

farce (danh từ) nghĩa là nhân nhồi, kịch hề, kịch khôi hài.

farce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farce (giọng Pháp chuẩn): /faʁs/.

farce là giống đực hay giống cái?

farce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.