TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farceur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

farceur nghĩa là người pha trò, người không đứng đắn, bông lơn, pha trò.

Nghĩa của farceur

Danh từ · giống đực

  1. Người pha trò.
  2. Người không đứng đắn.

Tính từ

  1. Bông lơn, pha trò.
  2. Không đứng đắn, không nghiêm túc.

Dạng từ của farceur

Đi với mạo từ: un farceur · le farceur

Số nhiềufarceurs
Giống cáifarceuse /faʁ.søz/

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farceur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joker; trickster; prankster, jokester; actor who plays in a farce

Câu hỏi thường gặp

farceur nghĩa là gì?

farceur (danh từ, tính từ) nghĩa là người pha trò, người không đứng đắn, bông lơn, pha trò.

farceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farceur (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.sœʁ/.

farceur là giống đực hay giống cái?

farceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.