farceur
farceur nghĩa là người pha trò, người không đứng đắn, bông lơn, pha trò.
Nghĩa của farceur
Danh từ · giống đực
- Người pha trò.
- Người không đứng đắn.
Tính từ
- Bông lơn, pha trò.
- Không đứng đắn, không nghiêm túc.
Dạng từ của farceur
Đi với mạo từ: un farceur · le farceur
| Số nhiều | farceurs |
| Giống cái | farceuse /faʁ.søz/ |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farceur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joker; trickster; prankster, jokester; actor who plays in a farce
Câu hỏi thường gặp
farceur nghĩa là gì?
farceur (danh từ, tính từ) nghĩa là người pha trò, người không đứng đắn, bông lơn, pha trò.
farceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farceur (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.sœʁ/.
farceur là giống đực hay giống cái?
farceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).