cantonale
giọng máy của trình duyệt
cantonale nghĩa là Xem canton.
Nghĩa của cantonale
Tính từ
- xem canton — Tổng.
Câu hỏi thường gặp
cantonale nghĩa là gì?
cantonale (tính từ) nghĩa là Xem canton.
cantonale nghĩa là Xem canton.
cantonale (tính từ) nghĩa là Xem canton.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.