TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantonale

giọng máy của trình duyệt

cantonale nghĩa là Xem canton.

Nghĩa của cantonale

Tính từ

  1. xem canton — Tổng.

Câu hỏi thường gặp

cantonale nghĩa là gì?

cantonale (tính từ) nghĩa là Xem canton.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.