TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kan/ giọng máy của trình duyệt

canne nghĩa là cây sậy, cái gậy.

Nghĩa của canne

Danh từ · giống cái

  1. Cây sậy.
  2. Cái gậy.
  3. Cái côn (tập thể thao).
  4. Ống thổi thủy tinh.
  5. Mây đan mặt ghế.
  6. Khoa đo lường Can (đơn vị chiều dài xưa, bằng từ 1, 71 đến 2, 98 m).
    • canne à sucrecây mía
    • canne blanchegậy người mù
  7. Bình chở sữa (vùng Noóc-măng-đi ở Pháp).

Dạng từ của canne

Đi với mạo từ: une canne · la canne

Số nhiềucannes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cane; stick; peg; leg; rod; fishing rod; reed, cattail

Câu hỏi thường gặp

canne nghĩa là gì?

canne (danh từ) nghĩa là cây sậy, cái gậy.

canne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canne (giọng Pháp chuẩn): /kan/.

canne là giống đực hay giống cái?

canne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.