canne
/kan/ giọng máy của trình duyệt
canne nghĩa là cây sậy, cái gậy.
Nghĩa của canne
Danh từ · giống cái
- Cây sậy.
- Cái gậy.
- Cái côn (tập thể thao).
- Ống thổi thủy tinh.
- Mây đan mặt ghế.
- Khoa đo lường Can (đơn vị chiều dài xưa, bằng từ 1, 71 đến 2, 98 m).
- canne à sucrecây mía
- canne blanchegậy người mù
- Bình chở sữa (vùng Noóc-măng-đi ở Pháp).
Dạng từ của canne
Đi với mạo từ: une canne · la canne
| Số nhiều | cannes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với canne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cane; stick; peg; leg; rod; fishing rod; reed, cattail
Câu hỏi thường gặp
canne nghĩa là gì?
canne (danh từ) nghĩa là cây sậy, cái gậy.
canne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canne (giọng Pháp chuẩn): /kan/.
canne là giống đực hay giống cái?
canne là danh từ giống cái (dùng với une, la).