TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canneler

/kanle/ giọng máy của trình duyệt

canneler nghĩa là khía rãnh.

Nghĩa của canneler

Ngoại động từ

  1. Khía rãnh.

Câu hỏi thường gặp

canneler nghĩa là gì?

canneler (ngoại động từ) nghĩa là khía rãnh.

canneler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canneler (giọng Pháp chuẩn): /kanle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.