TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cannelier

danh từ giống đực (m)
/ka.nə.lje/ giọng máy của trình duyệt

cannelier nghĩa là cây quế.

Nghĩa của cannelier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây quế.

Dạng từ của cannelier

Đi với mạo từ: un cannelier · le cannelier

Số nhiềucanneliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cinnamomum verum, the true cinnamon tree; any of several plants in the genus Cinnamomum

Câu hỏi thường gặp

cannelier nghĩa là gì?

cannelier (danh từ) nghĩa là cây quế.

cannelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cannelier (giọng Pháp chuẩn): /ka.nə.lje/.

cannelier là giống đực hay giống cái?

cannelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.