cannage
danh từ giống đực (m)
/ka.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
cannage nghĩa là mặt ghế bằng mây.
Nghĩa của cannage
Danh từ · giống đực
- Sự đan mây mặt ghế.
- Mặt ghế bằng mây.
Dạng từ của cannage
Đi với mạo từ: un cannage · le cannage
| Số nhiều | cannages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caning (working with canes, cane craftwork)
Câu hỏi thường gặp
cannage nghĩa là gì?
cannage (danh từ) nghĩa là mặt ghế bằng mây.
cannage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cannage (giọng Pháp chuẩn): /ka.naʒ/.
cannage là giống đực hay giống cái?
cannage là danh từ giống đực (dùng với un, le).