cancéreux
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.se.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
cancéreux nghĩa là Người mắc bệnh ung thư.
Nghĩa của cancéreux
Danh từ · giống đực
- Người mắc bệnh ung thư.
Tính từ
- xem cancer — Ung thư (nghĩa đen) nghĩa bóng.
Dạng từ của cancéreux
Đi với mạo từ: un cancéreux · le cancéreux
| Giống cái | cancéreuse /kɑ̃.se.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | cancéreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cancerous
Câu hỏi thường gặp
cancéreux nghĩa là gì?
cancéreux (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh ung thư.
cancéreux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cancéreux (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.se.ʁø/.
cancéreux là giống đực hay giống cái?
cancéreux là danh từ giống đực (dùng với un, le).