TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cancéreux

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.se.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

cancéreux nghĩa là Người mắc bệnh ung thư.

Nghĩa của cancéreux

Danh từ · giống đực

  1. Người mắc bệnh ung thư.

Tính từ

  1. xem cancer — Ung thư (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Dạng từ của cancéreux

Đi với mạo từ: un cancéreux · le cancéreux

Giống cáicancéreuse /kɑ̃.se.ʁøz/
Giống cái số nhiềucancéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cancerous

Câu hỏi thường gặp

cancéreux nghĩa là gì?

cancéreux (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc bệnh ung thư.

cancéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancéreux (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.se.ʁø/.

cancéreux là giống đực hay giống cái?

cancéreux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.