cancérisation
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.se.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cancérisation nghĩa là sự ung thư hóa.
Nghĩa của cancérisation
Danh từ · giống cái
- Sự ung thư hóa.
Dạng từ của cancérisation
Đi với mạo từ: une cancérisation · la cancérisation
| Số nhiều | cancérisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cancerization
Câu hỏi thường gặp
cancérisation nghĩa là gì?
cancérisation (danh từ) nghĩa là sự ung thư hóa.
cancérisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cancérisation (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.se.ʁi.za.sjɔ̃/.
cancérisation là giống đực hay giống cái?
cancérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).