TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cancérologie

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.se.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

cancérologie nghĩa là khoa ung thư, ung thư học.

Nghĩa của cancérologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa ung thư, ung thư học.

Dạng từ của cancérologie

Đi với mạo từ: une cancérologie · la cancérologie

Số nhiềucancérologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oncology

Câu hỏi thường gặp

cancérologie nghĩa là gì?

cancérologie (danh từ) nghĩa là khoa ung thư, ung thư học.

cancérologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancérologie (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.se.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

cancérologie là giống đực hay giống cái?

cancérologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.