calvaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
calvaire nghĩa là bức thánh giá.
Nghĩa của calvaire
Danh từ · giống đực
- Bức thánh giá.
- Nỗi đau khổ dai dẳng.
Dạng từ của calvaire
Đi với mạo từ: un calvaire · le calvaire
| Số nhiều | calvaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calvaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calvary; ordeal
- Thán từ fuck, fucking hell, bloody hell
Câu hỏi thường gặp
calvaire nghĩa là gì?
calvaire (danh từ) nghĩa là bức thánh giá.
calvaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calvaire (giọng Pháp chuẩn): /kal.vɛʁ/.
calvaire là giống đực hay giống cái?
calvaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).