TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calvaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

calvaire nghĩa là bức thánh giá.

Nghĩa của calvaire

Danh từ · giống đực

  1. Bức thánh giá.
  2. Nỗi đau khổ dai dẳng.

Dạng từ của calvaire

Đi với mạo từ: un calvaire · le calvaire

Số nhiềucalvaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calvaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calvary; ordeal
  • Thán từ fuck, fucking hell, bloody hell

Câu hỏi thường gặp

calvaire nghĩa là gì?

calvaire (danh từ) nghĩa là bức thánh giá.

calvaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calvaire (giọng Pháp chuẩn): /kal.vɛʁ/.

calvaire là giống đực hay giống cái?

calvaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.