calumet
danh từ giống đực (m)
/ka.ly.mɛ/ giọng máy của trình duyệt
calumet nghĩa là ống điếu dài.
Nghĩa của calumet
Danh từ · giống đực
- Ống điếu dài (của thổ dân Bắc Mỹ).
- offrir le calumet de la paixlàm lành
Dạng từ của calumet
Đi với mạo từ: un calumet · le calumet
| Số nhiều | calumets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calumet (clay tobacco-pipe used by American Indians, especially as a symbol of truce or peace)
Câu hỏi thường gặp
calumet nghĩa là gì?
calumet (danh từ) nghĩa là ống điếu dài.
calumet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calumet (giọng Pháp chuẩn): /ka.ly.mɛ/.
calumet là giống đực hay giống cái?
calumet là danh từ giống đực (dùng với un, le).