TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calville

danh từ giống cái (f)
/kal.vil/ giọng máy của trình duyệt

calville nghĩa là táo canvi.

Nghĩa của calville

Danh từ · giống cái

  1. Táo canvi.

Dạng từ của calville

Đi với mạo từ: une calville · la calville

Số nhiềucalvilles

Câu hỏi thường gặp

calville nghĩa là gì?

calville (danh từ) nghĩa là táo canvi.

calville phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calville (giọng Pháp chuẩn): /kal.vil/.

calville là giống đực hay giống cái?

calville là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.