calicot
danh từ giống đực (m)
/ka.li.ko/ giọng máy của trình duyệt
calicot nghĩa là vải trúc bâu, băng biểu ngữ.
Nghĩa của calicot
Danh từ · giống đực
- Vải trúc bâu.
- Nghĩa rộng Băng biểu ngữ.
- Thông tục Người bán hàng tạp hóa.
Dạng từ của calicot
Đi với mạo từ: un calicot · le calicot
| Số nhiều | calicots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calicot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calico; banner
Câu hỏi thường gặp
calicot nghĩa là gì?
calicot (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu, băng biểu ngữ.
calicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calicot (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ko/.
calicot là giống đực hay giống cái?
calicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).