TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calicot

danh từ giống đực (m)
/ka.li.ko/ giọng máy của trình duyệt

calicot nghĩa là vải trúc bâu, băng biểu ngữ.

Nghĩa của calicot

Danh từ · giống đực

  1. Vải trúc bâu.
  2. Nghĩa rộng Băng biểu ngữ.
  3. Thông tục Người bán hàng tạp hóa.

Dạng từ của calicot

Đi với mạo từ: un calicot · le calicot

Số nhiềucalicots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calicot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calico; banner

Câu hỏi thường gặp

calicot nghĩa là gì?

calicot (danh từ) nghĩa là vải trúc bâu, băng biểu ngữ.

calicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calicot (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.ko/.

calicot là giống đực hay giống cái?

calicot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.