califat
danh từ giống đực (m)
/ka.li.fa/ giọng máy của trình duyệt
califat nghĩa là chức khalip.
Nghĩa của califat
Danh từ · giống đực
- Chức vua Thổ Nhĩ Kỳ, chức khalip.
- Triều vua Thổ Nhĩ Kỳ.
- Vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ.
Dạng từ của califat
Đi với mạo từ: un califat · le califat
| Số nhiều | califats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caliphate
Câu hỏi thường gặp
califat nghĩa là gì?
califat (danh từ) nghĩa là chức khalip.
califat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của califat (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.fa/.
califat là giống đực hay giống cái?
califat là danh từ giống đực (dùng với un, le).