TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

califat

danh từ giống đực (m)
/ka.li.fa/ giọng máy của trình duyệt

califat nghĩa là chức khalip.

Nghĩa của califat

Danh từ · giống đực

  1. Chức vua Thổ Nhĩ Kỳ, chức khalip.
  2. Triều vua Thổ Nhĩ Kỳ.
  3. Vương quốc Thổ Nhĩ Kỳ.

Dạng từ của califat

Đi với mạo từ: un califat · le califat

Số nhiềucalifats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caliphate

Câu hỏi thường gặp

califat nghĩa là gì?

califat (danh từ) nghĩa là chức khalip.

califat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của califat (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.fa/.

califat là giống đực hay giống cái?

califat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.