TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calife

danh từ giống đực (m)
/ka.lif/ giọng máy của trình duyệt

calife nghĩa là vua thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa của calife

Danh từ · giống đực

  1. Vua Thổ Nhĩ Kỳ, khalip.

Dạng từ của calife

Đi với mạo từ: un calife · le calife

Số nhiềucalifes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caliph

Câu hỏi thường gặp

calife nghĩa là gì?

calife (danh từ) nghĩa là vua thổ nhĩ kỳ.

calife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calife (giọng Pháp chuẩn): /ka.lif/.

calife là giống đực hay giống cái?

calife là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.