TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

californien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.li.fɔʁ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

californien nghĩa là Thuộc bang Ca-li-fo-ni-a (Mỹ).

Nghĩa của californien

Tính từ

  1. Thuộc bang Ca-li-fo-ni-a (Mỹ).

Dạng từ của californien

Số nhiềuCaliforniens
Giống cáiCalifornienne /ka.li.fɔʁ.njɛn/
Giống cái số nhiềucaliforniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of California; Californian
  • Danh từ Californian (native or inhabitant of the state of California, United States) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

californien nghĩa là gì?

californien (tính từ) nghĩa là Thuộc bang Ca-li-fo-ni-a (Mỹ).

californien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của californien (giọng Pháp chuẩn): /ka.li.fɔʁ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.