TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calice

danh từ giống đực (m)
/ka.lis/ giọng máy của trình duyệt

calice nghĩa là đài, bình rượu lễ.

Nghĩa của calice

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học, giải phẫu Đài.
    • Calice de la fleurđài hoa
    • calice du reinđài thận
  2. Bình rượu lễ.
    • boire le calice jusqu'à la liexem boire

Dạng từ của calice

Đi với mạo từ: un calice · le calice

Số nhiềucalices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalice

Câu hỏi thường gặp

calice nghĩa là gì?

calice (danh từ) nghĩa là đài, bình rượu lễ.

calice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calice (giọng Pháp chuẩn): /ka.lis/.

calice là giống đực hay giống cái?

calice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.