TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calculeux

giọng máy của trình duyệt

calculeux nghĩa là Xem calcul.

Nghĩa của calculeux

Tính từ

  1. xem calcul — Phép tính, tính.

Câu hỏi thường gặp

calculeux nghĩa là gì?

calculeux (tính từ) nghĩa là Xem calcul.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.