TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcédoine

danh từ giống cái (f)
/kal.se.dwan/ giọng máy của trình duyệt

calcédoine nghĩa là canxeđon.

Nghĩa của calcédoine

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Canxeđon.

Dạng từ của calcédoine

Đi với mạo từ: une calcédoine · la calcédoine

Số nhiềucalcédoines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalcedony

Câu hỏi thường gặp

calcédoine nghĩa là gì?

calcédoine (danh từ) nghĩa là canxeđon.

calcédoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcédoine (giọng Pháp chuẩn): /kal.se.dwan/.

calcédoine là giống đực hay giống cái?

calcédoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.