calcédoine
danh từ giống cái (f)
/kal.se.dwan/ giọng máy của trình duyệt
calcédoine nghĩa là canxeđon.
Nghĩa của calcédoine
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Canxeđon.
Dạng từ của calcédoine
Đi với mạo từ: une calcédoine · la calcédoine
| Số nhiều | calcédoines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalcedony
Câu hỏi thường gặp
calcédoine nghĩa là gì?
calcédoine (danh từ) nghĩa là canxeđon.
calcédoine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calcédoine (giọng Pháp chuẩn): /kal.se.dwan/.
calcédoine là giống đực hay giống cái?
calcédoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).