TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcémie

danh từ giống cái (f)
/kal.se.mi/ giọng máy của trình duyệt

calcémie nghĩa là lượng canxi máu.

Nghĩa của calcémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Lượng canxi máu.

Dạng từ của calcémie

Đi với mạo từ: une calcémie · la calcémie

Số nhiềucalcémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calcemia

Câu hỏi thường gặp

calcémie nghĩa là gì?

calcémie (danh từ) nghĩa là lượng canxi máu.

calcémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcémie (giọng Pháp chuẩn): /kal.se.mi/.

calcémie là giống đực hay giống cái?

calcémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.