calcémie
danh từ giống cái (f)
/kal.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
calcémie nghĩa là lượng canxi máu.
Nghĩa của calcémie
Danh từ · giống cái
- Y học Lượng canxi máu.
Dạng từ của calcémie
Đi với mạo từ: une calcémie · la calcémie
| Số nhiều | calcémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calcemia
Câu hỏi thường gặp
calcémie nghĩa là gì?
calcémie (danh từ) nghĩa là lượng canxi máu.
calcémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calcémie (giọng Pháp chuẩn): /kal.se.mi/.
calcémie là giống đực hay giống cái?
calcémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).