TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcique

/kal.sik/ giọng máy của trình duyệt

calcique nghĩa là Xem calcium.

Nghĩa của calcique

Tính từ

  1. xem calcium — Canxi.
  2. xem chaux — Vôi.

Dạng từ của calcique

Số nhiềucalciques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calcic

Câu hỏi thường gặp

calcique nghĩa là gì?

calcique (tính từ) nghĩa là Xem calcium.

calcique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcique (giọng Pháp chuẩn): /kal.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.