TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.sjɔm/ giọng máy của trình duyệt

calcium nghĩa là Canxi.

Nghĩa của calcium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Canxi.

Dạng từ của calcium

Đi với mạo từ: un calcium · le calcium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calcium

Câu hỏi thường gặp

calcium nghĩa là gì?

calcium (danh từ) nghĩa là Canxi.

calcium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcium (giọng Pháp chuẩn): /kal.sjɔm/.

calcium là giống đực hay giống cái?

calcium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.