TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cédule

danh từ giống cái (f)
/se.dyl/ giọng máy của trình duyệt

cédule nghĩa là Tờ khai thu nhập cùng khoản.

Nghĩa của cédule

Danh từ · giống cái

  1. Tờ khai thu nhập cùng khoản.
  2. Khoản thu nhập.

Dạng từ của cédule

Đi với mạo từ: une cédule · la cédule

Số nhiềucédules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cédule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debt certificate, borrower's note, payment agreement; note; schedule

Câu hỏi thường gặp

cédule nghĩa là gì?

cédule (danh từ) nghĩa là Tờ khai thu nhập cùng khoản.

cédule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cédule (giọng Pháp chuẩn): /se.dyl/.

cédule là giống đực hay giống cái?

cédule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.