cédule
danh từ giống cái (f)
/se.dyl/ giọng máy của trình duyệt
cédule nghĩa là Tờ khai thu nhập cùng khoản.
Nghĩa của cédule
Danh từ · giống cái
- Tờ khai thu nhập cùng khoản.
- Khoản thu nhập.
Dạng từ của cédule
Đi với mạo từ: une cédule · la cédule
| Số nhiều | cédules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cédule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debt certificate, borrower's note, payment agreement; note; schedule
Câu hỏi thường gặp
cédule nghĩa là gì?
cédule (danh từ) nghĩa là Tờ khai thu nhập cùng khoản.
cédule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cédule (giọng Pháp chuẩn): /se.dyl/.
cédule là giống đực hay giống cái?
cédule là danh từ giống cái (dùng với une, la).