TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cédulaire

/se.dy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cédulaire nghĩa là Xem cédule.

Nghĩa của cédulaire

Tính từ

  1. xem cédule — Tờ khai thu nhập cùng khoản.
    • Impôt cédulairethuế khoản

Dạng từ của cédulaire

Số nhiềucédulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ schedular

Câu hỏi thường gặp

cédulaire nghĩa là gì?

cédulaire (tính từ) nghĩa là Xem cédule.

cédulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cédulaire (giọng Pháp chuẩn): /se.dy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.