TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cédratier

danh từ giống đực (m)
/se.dʁa.tje/ giọng máy của trình duyệt

cédratier nghĩa là cây thanh yên.

Nghĩa của cédratier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây thanh yên.
    • cédratier main-de-bouddhacây phật thủ

Dạng từ của cédratier

Đi với mạo từ: un cédratier · le cédratier

Số nhiềucédratiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citron (Citrus medica tree)

Câu hỏi thường gặp

cédratier nghĩa là gì?

cédratier (danh từ) nghĩa là cây thanh yên.

cédratier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cédratier (giọng Pháp chuẩn): /se.dʁa.tje/.

cédratier là giống đực hay giống cái?

cédratier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.