cédrat
danh từ giống đực (m)
/se.dʁa/ giọng máy của trình duyệt
cédrat nghĩa là quả thanh yên.
Nghĩa của cédrat
Danh từ · giống đực
- Quả thanh yên.
Dạng từ của cédrat
Đi với mạo từ: un cédrat · le cédrat
| Số nhiều | cédrats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citron (the fruit of Citrus medica)
Câu hỏi thường gặp
cédrat nghĩa là gì?
cédrat (danh từ) nghĩa là quả thanh yên.
cédrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cédrat (giọng Pháp chuẩn): /se.dʁa/.
cédrat là giống đực hay giống cái?
cédrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).