TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buccin

danh từ giống đực (m)
/byk.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

buccin nghĩa là ốc tù và, tù và.

Nghĩa của buccin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ốc tù và.
  2. Sử học Tù và.

Dạng từ của buccin

Đi với mạo từ: un buccin · le buccin

Số nhiềubuccins

Họ từ của buccin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whelk (any one of numerous species belonging to family Buccinidae, edible clams, such as whelks and their relatives); buccina (curved brass instrument)

Câu hỏi thường gặp

buccin nghĩa là gì?

buccin (danh từ) nghĩa là ốc tù và, tù và.

buccin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buccin (giọng Pháp chuẩn): /byk.sɛ̃/.

buccin là giống đực hay giống cái?

buccin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.