TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buccinateur

danh từ giống đực (m)
/byk.si.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

buccinateur nghĩa là cơ mút, người thổi tù và.

Nghĩa của buccinateur

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ mút.
  2. Sử học Người thổi tù và.

Dạng từ của buccinateur

Đi với mạo từ: un buccinateur · le buccinateur

Số nhiềubuccinateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buccinator

Câu hỏi thường gặp

buccinateur nghĩa là gì?

buccinateur (danh từ) nghĩa là cơ mút, người thổi tù và.

buccinateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buccinateur (giọng Pháp chuẩn): /byk.si.na.tœʁ/.

buccinateur là giống đực hay giống cái?

buccinateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.