TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bucentaure

danh từ giống đực (m)
/by.sɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

bucentaure nghĩa là thần mình bò.

Nghĩa của bucentaure

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Thần mình bò.

Dạng từ của bucentaure

Đi với mạo từ: un bucentaure · le bucentaure

Số nhiềubucentaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bucentaur

Câu hỏi thường gặp

bucentaure nghĩa là gì?

bucentaure (danh từ) nghĩa là thần mình bò.

bucentaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucentaure (giọng Pháp chuẩn): /by.sɑ̃.tɔʁ/.

bucentaure là giống đực hay giống cái?

bucentaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.