bucolique
danh từ giống cái (f)
/by.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
bucolique nghĩa là thơ điền viên, điền viên.
Nghĩa của bucolique
Danh từ · giống cái
- Thơ điền viên.
Tính từ
- Điền viên.
- Existence bucoliquecuộc sống điền viên
Dạng từ của bucolique
Đi với mạo từ: une bucolique · la bucolique
| Số nhiều | bucoliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bucolic, rustic
Câu hỏi thường gặp
bucolique nghĩa là gì?
bucolique (danh từ, tính từ) nghĩa là thơ điền viên, điền viên.
bucolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bucolique (giọng Pháp chuẩn): /by.kɔ.lik/.
bucolique là giống đực hay giống cái?
bucolique là danh từ giống cái (dùng với une, la).