TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bucolique

danh từ giống cái (f)
/by.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

bucolique nghĩa là thơ điền viên, điền viên.

Nghĩa của bucolique

Danh từ · giống cái

  1. Thơ điền viên.

Tính từ

  1. Điền viên.
    • Existence bucoliquecuộc sống điền viên

Dạng từ của bucolique

Đi với mạo từ: une bucolique · la bucolique

Số nhiềubucoliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bucolic, rustic

Câu hỏi thường gặp

bucolique nghĩa là gì?

bucolique (danh từ, tính từ) nghĩa là thơ điền viên, điền viên.

bucolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucolique (giọng Pháp chuẩn): /by.kɔ.lik/.

bucolique là giống đực hay giống cái?

bucolique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.